to apologize
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
xin lỗi, nhận lỗi
Đừng chỉ tra "to apologize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to tell a person that one is sorry for having done something wrong
Câu ví dụ
After the disagreement , she took the initiative to apologize and mend the relationship .
Sau bất đồng, cô ấy đã chủ động xin lỗi và hàn gắn mối quan hệ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to apologize" nghĩa là gì?