cornucopia

/ˌkɔɹnəˈkoʊpiə/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự phong phú, sự dồi dào
🎯
Đừng chỉ tra "cornucopia" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the quality or state of being extremely abundant
✏️
Câu ví dụ
Nature presents a cornucopia of colors during autumn .
Thiên nhiên trình bày một cornucopia màu sắc trong mùa thu.
✅
Luyện tập

"cornucopia" nghĩa là gì?