callous

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
vô cảm, tàn nhẫn
🎯
Đừng chỉ tra "callous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
showing or having an insensitive and cruel disregard for the feelings or suffering of others
✏️
Câu ví dụ
The teacher 's callous treatment of students who struggled with the material created a negative learning environment .
Cách đối xử vô cảm của giáo viên đối với những học sinh gặp khó khăn với tài liệu đã tạo ra một môi trường học tập tiêu cực.
✅
Luyện tập

"callous" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Personal Traits