organ

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cơ quan
🎯
Đừng chỉ tra "organ" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
any vital part of the body which has a particular function
✏️
Câu ví dụ
The brain is the central organ of the nervous system , controlling most bodily functions .
Cơ quan là cơ quan trung tâm của hệ thần kinh, kiểm soát hầu hết các chức năng cơ thể.
✅
Luyện tập

"organ" nghĩa là gì?