Nghĩa tiếng Việt
cơ quan
Đừng chỉ tra "organ" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
any vital part of the body which has a particular function
Câu ví dụ
The brain is the central organ of the nervous system , controlling most bodily functions .
Cơ quan là cơ quan trung tâm của hệ thần kinh, kiểm soát hầu hết các chức năng cơ thể.
Luyện tập
"organ" nghĩa là gì?