de rigueur

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bắt buộc
🎯
Đừng chỉ tra "de rigueur" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
required by etiquette or fashion norms, indicating it's currently popular or expected to wear
✏️
Câu ví dụ
Sunglasses are de rigueur for protecting your eyes and adding flair to your outfit .
Kính râm là de rigueur để bảo vệ mắt và thêm phong cách cho trang phục của bạn.
✅
Luyện tập

"de rigueur" nghĩa là gì?