Nghĩa tiếng Việt
mưa tuyết, mưa đá
Đừng chỉ tra "sleet" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
frozen raindrops or partially melted snowflakes that fall as ice pellets
Câu ví dụ
The sleet clung to the tree branches , creating a picturesque winter scene .
Mưa tuyết bám vào cành cây, tạo nên một khung cảnh mùa đông đẹp như tranh.
Luyện tập
"sleet" nghĩa là gì?