tax evasion

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
trốn thuế, lậu thuế
🎯
Đừng chỉ tra "tax evasion" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the illegal acts done to pay less tax than what is owed or to avoid paying taxes altogether
✏️
Câu ví dụ
The accountant was charged with aiding and abetting tax evasion by advising clients on illegal methods to evade taxes .
Kế toán viên bị buộc tội hỗ trợ và xúi giục trốn thuế bằng cách tư vấn cho khách hàng các phương pháp bất hợp pháp để trốn thuế.
✅
Luyện tập

"tax evasion" nghĩa là gì?