Nghĩa tiếng Việt
người phạm tội, tội phạm
Đừng chỉ tra "offender" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person who commits a crime
Câu ví dụ
Community service can be a constructive way for offenders to make amends for their actions and contribute positively to society .
Dịch vụ cộng đồng có thể là một cách thức xây dựng để người phạm tội chuộc lại lỗi lầm và đóng góp tích cực cho xã hội.
Luyện tập
"offender" nghĩa là gì?