burglary

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
trộm cắp, đột nhập trộm cắp
🎯
Đừng chỉ tra "burglary" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the crime of entering a building to commit illegal activities such as stealing, damaging property, etc.
✏️
Câu ví dụ
During the trial , evidence of the defendant ’s involvement in the burglary was overwhelming .
Trong phiên tòa, bằng chứng về sự liên quan của bị cáo trong vụ đột nhập trộm cắp là áp đảo.
✅
Luyện tập

"burglary" nghĩa là gì?