ostrich

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đà điểu, một loài chim lớn và nhanh không biết bay
🎯
Đừng chỉ tra "ostrich" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a fast and large bird that is flightless and has long legs and a long neck, native to Africa
✏️
Câu ví dụ
Children were excited to see an ostrich at the zoo during their field trip .
Bọn trẻ rất hào hứng khi nhìn thấy một con đà điểu tại sở thú trong chuyến đi thực địa của chúng.
✅
Luyện tập

"ostrich" nghĩa là gì?