drug dealer

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kẻ buôn bán ma túy, người bán thuốc phiện
🎯
Đừng chỉ tra "drug dealer" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an individual who sells illegal drugs such as narcotics, opioids, etc.
✏️
Câu ví dụ
The novel portrays the life of a drug dealer who starts questioning the morality of his actions .
Cuốn tiểu thuyết miêu tả cuộc sống của một kẻ buôn bán ma túy bắt đầu đặt câu hỏi về đạo đức của hành động mình.
✅
Luyện tập

"drug dealer" nghĩa là gì?