community service
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
dịch vụ cộng đồng, công việc phục vụ cộng đồng
Đừng chỉ tra "community service" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
unpaid work done either as a form of punishment by a criminal or as a voluntary service by a citizen
Câu ví dụ
He found fulfillment in community service, knowing that his efforts were making a positive impact on those in need .
Anh ấy tìm thấy sự hoàn thành trong dịch vụ cộng đồng, biết rằng nỗ lực của mình đang tạo ra tác động tích cực đến những người cần giúp đỡ.
Luyện tập
"community service" nghĩa là gì?