community service

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
dịch vụ cộng đồng, công việc phục vụ cộng đồng
🎯
Đừng chỉ tra "community service" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
unpaid work done either as a form of punishment by a criminal or as a voluntary service by a citizen
✏️
Câu ví dụ
He found fulfillment in community service, knowing that his efforts were making a positive impact on those in need .
Anh ấy tìm thấy sự hoàn thành trong dịch vụ cộng đồng, biết rằng nỗ lực của mình đang tạo ra tác động tích cực đến những người cần giúp đỡ.
✅
Luyện tập

"community service" nghĩa là gì?