Nghĩa tiếng Việt
sự đàn áp, sự áp bức
Đừng chỉ tra "repression" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the action of controlling people by means of force or violence
Câu ví dụ
The history of the nation is marked by periods of severe repression under authoritarian rule .
Lịch sử của quốc gia được đánh dấu bởi những giai đoạn đàn áp nghiêm trọng dưới chế độ độc tài.
Luyện tập
"repression" nghĩa là gì?