repression

/ɹiˈpɹɛʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự đàn áp, sự áp bức
🎯
Đừng chỉ tra "repression" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the action of controlling people by means of force or violence
✏️
Câu ví dụ
The history of the nation is marked by periods of severe repression under authoritarian rule .
Lịch sử của quốc gia được đánh dấu bởi những giai đoạn đàn áp nghiêm trọng dưới chế độ độc tài.
✅
Luyện tập

"repression" nghĩa là gì?