tourist

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khách du lịch, người tham quan
🎯
Đừng chỉ tra "tourist" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who visits a place or travels to different places for pleasure
✏️
Câu ví dụ
Tourists took several photos of the picturesque landscape .
Những du khách đã chụp một số bức ảnh của phong cảnh đẹp như tranh vẽ.
✅
Luyện tập

"tourist" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này