to surprise
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
làm ngạc nhiên, gây bất ngờ
Đừng chỉ tra "to surprise" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make someone feel mildly shocked
Câu ví dụ
Walking into the room , the bright decorations and cheering friends truly surprised him .
Bước vào phòng, những đồ trang trí sáng sủa và những người bạn cổ vũ thực sự đã làm anh ấy ngạc nhiên.
Luyện tập
"to surprise" nghĩa là gì?