to surprise

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm ngạc nhiên, gây bất ngờ
🎯
Đừng chỉ tra "to surprise" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make someone feel mildly shocked
✏️
Câu ví dụ
Walking into the room , the bright decorations and cheering friends truly surprised him .
Bước vào phòng, những đồ trang trí sáng sủa và những người bạn cổ vũ thực sự đã làm anh ấy ngạc nhiên.
✅
Luyện tập

"to surprise" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Evoking Excitement