certain

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chắc chắn, tự tin
🎯
Đừng chỉ tra "certain" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
feeling completely sure about something and showing that you believe it
✏️
Câu ví dụ
She was certain that she left her keys on the table .
Cô ấy chắc chắn rằng mình đã để chìa khóa trên bàn.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"certain" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Certainty