Nghĩa tiếng Việt
chắc chắn, tự tin
Đừng chỉ tra "certain" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
feeling completely sure about something and showing that you believe it
Câu ví dụ
She was certain that she left her keys on the table .
Cô ấy chắc chắn rằng mình đã để chìa khóa trên bàn.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
sure chắc chắn, tự tin
Trái nghĩa
uncertain không chắc chắn, do dự
Luyện tập
"certain" nghĩa là gì?