hall

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hành lang, tiền sảnh
🎯
Đừng chỉ tra "hall" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a passage that is inside a house or building with rooms on both side
✏️
Câu ví dụ
There 's a small table with a lamp at the end of the hall.
Có một chiếc bàn nhỏ với một cái đèn ở cuối hành lang.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"hall" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này