Nghĩa tiếng Việt
hành lang, tiền sảnh
Đừng chỉ tra "hall" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a passage that is inside a house or building with rooms on both side
Câu ví dụ
There 's a small table with a lamp at the end of the hall.
Có một chiếc bàn nhỏ với một cái đèn ở cuối hành lang.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"hall" nghĩa là gì?