boulder
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
tảng đá lớn, đá tảng
Definition (English)
a large rock, usually one that has been shaped by natural forces such as water or ice
Câu ví dụ
The archaeologists discovered ancient petroglyphs carved into the surface of the boulder, offering insights into the beliefs of past civilizations .
Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra những hình khắc đá cổ xưa được khắc trên bề mặt tảng đá, cung cấp cái nhìn sâu sắc về niềm tin của các nền văn minh trong quá khứ.
Luyện tập
"boulder" nghĩa là gì?