Nghĩa tiếng Việt
sự tương đồng, thiện cảm tự nhiên
Đừng chỉ tra "affinity" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a strong and natural liking or sympathy toward someone or something
Câu ví dụ
He felt a deep affinity for nature , finding solace and inspiration in the beauty of the outdoors .
Anh ấy cảm thấy một sự gần gũi sâu sắc với thiên nhiên, tìm thấy sự an ủi và cảm hứng trong vẻ đẹp của ngoài trời.
Luyện tập
"affinity" nghĩa là gì?