thorny

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
gai góc, khó khăn
💡
Definition (English)
causing problem or difficulty
✏️
Câu ví dụ
The company faced a thorny dilemma when it came to choosing between profitability and sustainability .
Công ty đã đối mặt với một tình thế tiến thoái lưỡng nan gai góc khi phải lựa chọn giữa lợi nhuận và tính bền vững.
Luyện tập

"thorny" nghĩa là gì?