Nghĩa tiếng Việt
quyết liệt, triệt để
Đừng chỉ tra "drastic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a strong or far-reaching effect
Câu ví dụ
The company had to take drastic measures to avoid bankruptcy .
Công ty phải thực hiện các biện pháp quyết liệt để tránh phá sản.
Luyện tập
"drastic" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Adjectives of High Intensity
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?