to drift apart

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xa cách, dần xa nhau
🎯
Đừng chỉ tra "to drift apart" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to gradually become less close or connected, often due to a lack of shared interests or diverging paths
✏️
Câu ví dụ
As childhood friends grow older , they may naturally drift apart as new responsibilities and commitments arise .
Khi những người bạn thời thơ ấu lớn lên, họ có thể tự nhiên xa cách khi những trách nhiệm và cam kết mới phát sinh.
✅
Luyện tập

"to drift apart" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Relationship Dynamics and Connections