to wriggle
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
ngọ nguậy, uốn éo
Đừng chỉ tra "to wriggle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to twist, turn, or move with quick, contorted motions
Câu ví dụ
As the magician escaped from the straitjacket , the audience watched in amazement as he wriggled free .
Khi ảo thuật gia thoát khỏi áo khoác thẳng, khán giả kinh ngạc nhìn anh ta vặn vẹo để tự giải thoát.
Luyện tập
"to wriggle" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Movements
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?