Nghĩa tiếng Việt
nhạt, sáng
Đừng chỉ tra "pale" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
light in color or shade
Câu ví dụ
The sky was a pale gray in the early morning , hinting at the approaching storm .
Bầu trời có màu xám nhạt vào sáng sớm, ám chỉ cơn bão đang đến gần.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"pale" nghĩa là gì?