Nghĩa tiếng Việt
tấm kính cửa sổ, kính cửa sổ
Đừng chỉ tra "windowpane" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a single piece of glass in a window
Câu ví dụ
The morning sunlight streamed through the windowpane, warming the room with its golden glow .
Ánh nắng ban mai chiếu qua tấm kính cửa sổ, sưởi ấm căn phòng với ánh sáng vàng rực rỡ.
Luyện tập
"windowpane" nghĩa là gì?