Nghĩa tiếng Việt
kích thích, chất kích thích
Đừng chỉ tra "stimulus" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
something that triggers a reaction in various areas like psychology or physiology
Câu ví dụ
Teachers often use interactive and engaging stimuli, like educational games or hands-on activities , to stimulate interest and enhance the learning experience in the classroom .
Giáo viên thường sử dụng các kích thích tương tác và hấp dẫn, như trò chơi giáo dục hoặc hoạt động thực hành, để kích thích sự quan tâm và nâng cao trải nghiệm học tập trong lớp.
Luyện tập
"stimulus" nghĩa là gì?