paperback

/ˈpeɪpɝˌbæk/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sách bìa mềm, bìa mềm
🎯
Đừng chỉ tra "paperback" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a book with a cover that is made of thick paper
✏️
Câu ví dụ
She donated her gently used paperbacks to the local library to share her love of reading with others .
Cô ấy đã tặng những sách bìa mềm đã qua sử dụng nhẹ nhàng cho thư viện địa phương để chia sẻ tình yêu đọc sách của mình với người khác.
✅
Luyện tập

"paperback" nghĩa là gì?