Nghĩa tiếng Việt
sách bìa mềm, bìa mềm
Đừng chỉ tra "paperback" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a book with a cover that is made of thick paper
Câu ví dụ
She donated her gently used paperbacks to the local library to share her love of reading with others .
Cô ấy đã tặng những sách bìa mềm đã qua sử dụng nhẹ nhàng cho thư viện địa phương để chia sẻ tình yêu đọc sách của mình với người khác.
Luyện tập
"paperback" nghĩa là gì?