assured

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tự tin, chắc chắn
🎯
Đừng chỉ tra "assured" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
displaying confidence in oneself and one's capabilities
✏️
Câu ví dụ
The CEO's assured decision-making skills guided the company through turbulent times with resilience.
Kỹ năng ra quyết định tự tin của CEO đã hướng dẫn công ty vượt qua những thời điểm đầy biến động với sự kiên cường.
✅
Luyện tập

"assured" nghĩa là gì?