ray

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tia, chùm
🎯
Đừng chỉ tra "ray" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a column of light, such as that emitted from a beacon or focused source
✏️
Câu ví dụ
A single ray from the torch revealed the hidden path .
Một tia sáng duy nhất từ ngọn đuốc đã tiết lộ con đường ẩn giấu.
✅
Luyện tập

"ray" nghĩa là gì?