Black Friday
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
Thứ Sáu Đen, Black Friday
Đừng chỉ tra "Black Friday" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the day following Thanksgiving in the US, traditionally marked by massive discounts and sales events across stores, marking the beginning of the Christmas shopping season
Câu ví dụ
Some stores extend their Black Friday sales throughout the weekend , known as Cyber Weekend .
Một số cửa hàng kéo dài các đợt giảm giá Thứ Sáu Đen của họ suốt cuối tuần, được gọi là Cuối tuần Mạng.
Luyện tập
"Black Friday" nghĩa là gì?