roommate

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bạn cùng phòng, người ở cùng nhà
🎯
Đừng chỉ tra "roommate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person sharing a room, apartment, or house with one or more people
✏️
Câu ví dụ
Finding a compatible roommate is essential for a peaceful living environment .
Tìm được một người bạn cùng phòng phù hợp là điều cần thiết cho môi trường sống yên bình.
✅
Luyện tập

"roommate" nghĩa là gì?