irritated
Adjective / Tính từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
bực bội, khó chịu
Definition (English)
feeling angry or annoyed, often due to something unpleasant
Câu ví dụ
His irritated tone made it clear that he was frustrated with the situation .
Giọng điệu bực bội của anh ấy cho thấy rõ rằng anh ấy đang thất vọng với tình huống.
Luyện tập
"irritated" nghĩa là gì?