Nghĩa tiếng Việt
sự buồn chán
Đừng chỉ tra "ennui" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a feeling of being bored, tired, or dissatisfied because nothing interesting or exciting is happening
Câu ví dụ
He sought to escape the ennui of his daily routine by traveling to exotic destinations .
Anh ấy tìm cách thoát khỏi sự nhàm chán của thói quen hàng ngày bằng cách du lịch đến những điểm đến kỳ lạ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
boredom sự buồn chán, sự chán nản
Luyện tập
"ennui" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Feelings
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?