Nghĩa tiếng Việt
chướng ngại vật
Đừng chỉ tra "barricade" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a defensive barrier erected during wartime to obstruct enemy movement and provide protection for defending forces
Câu ví dụ
Soldiers utilized abandoned vehicles and debris to improvise barricades, impeding the enemy 's ability to maneuver .
Binh lính đã sử dụng các phương tiện bị bỏ hoang và mảnh vỡ để dựng lên chướng ngại vật, cản trở khả năng cơ động của kẻ thù.
Luyện tập
"barricade" nghĩa là gì?