prognosis

/pɹɑɡˈnoʊsəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiên lượng
🎯
Đừng chỉ tra "prognosis" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a professional opinion regarding the likely course of an illness
✏️
Câu ví dụ
The veterinarian discussed the prognosis for the cat 's kidney disease , outlining potential treatment options and expected outcomes .
Bác sĩ thú y đã thảo luận về tiên lượng bệnh thận của con mèo, nêu rõ các lựa chọn điều trị tiềm năng và kết quả mong đợi.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"prognosis" nghĩa là gì?