Nghĩa tiếng Việt
tiên lượng
Đừng chỉ tra "prognosis" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a professional opinion regarding the likely course of an illness
Câu ví dụ
The veterinarian discussed the prognosis for the cat 's kidney disease , outlining potential treatment options and expected outcomes .
Bác sĩ thú y đã thảo luận về tiên lượng bệnh thận của con mèo, nêu rõ các lựa chọn điều trị tiềm năng và kết quả mong đợi.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
forecast dự báo, dự đoán
Luyện tập
"prognosis" nghĩa là gì?