equanimity

/ˌikwəˈnɪmɪti/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh
🎯
Đừng chỉ tra "equanimity" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the ability to maintain one's emotional balance and composure regardless of external circumstances
✏️
Câu ví dụ
Facing the medical diagnosis with equanimity enabled her to process the implications clearly without panicking .
Đối mặt với chẩn đoán y tế bằng sự bình tĩnh đã giúp cô ấy xử lý các hệ quả một cách rõ ràng mà không hoảng loạn.
✅
Luyện tập

"equanimity" nghĩa là gì?