Nghĩa tiếng Việt
sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh
Đừng chỉ tra "equanimity" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the ability to maintain one's emotional balance and composure regardless of external circumstances
Câu ví dụ
Facing the medical diagnosis with equanimity enabled her to process the implications clearly without panicking .
Đối mặt với chẩn đoán y tế bằng sự bình tĩnh đã giúp cô ấy xử lý các hệ quả một cách rõ ràng mà không hoảng loạn.
Luyện tập
"equanimity" nghĩa là gì?