cast

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
dàn diễn viên, cast
🎯
Đừng chỉ tra "cast" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
all the actors and actresses in a movie, play, etc.
✏️
Câu ví dụ
An all-star cast was chosen for the high-budget movie .
Một dàn diễn viên toàn sao đã được chọn cho bộ phim có ngân sách cao.
✅
Luyện tập

"cast" nghĩa là gì?