council

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hội đồng, ủy ban
🎯
Đừng chỉ tra "council" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a group of elected people who govern a city, town, etc.
✏️
Câu ví dụ
The council proposed new environmental regulations .
Hội đồng đã đề xuất các quy định mới về môi trường.
✅
Luyện tập

"council" nghĩa là gì?