Nghĩa tiếng Việt
hội đồng, ủy ban
Đừng chỉ tra "council" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a group of elected people who govern a city, town, etc.
Câu ví dụ
The council proposed new environmental regulations .
Hội đồng đã đề xuất các quy định mới về môi trường.
Luyện tập
"council" nghĩa là gì?