Nghĩa tiếng Việt
hầu như không, khó mà
Đừng chỉ tra "hardly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to a very small degree or extent
Câu ví dụ
She hardly noticed the subtle changes in the room 's decor .
Cô ấy hầu như không nhận thấy những thay đổi tinh tế trong trang trí phòng.
Luyện tập
"hardly" nghĩa là gì?