Nghĩa tiếng Việt
phê bình, đánh giá
Đừng chỉ tra "criticism" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the process or action of evaluating and giving personal reviews of a work of art
Câu ví dụ
The politician brushed aside the criticism of his policies , insisting he was acting in the best interests of the country .
Chính trị gia đã gạt bỏ những chỉ trích về chính sách của mình, khẳng định rằng ông đang hành động vì lợi ích tốt nhất của đất nước.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
critique phê bình
Luyện tập
"criticism" nghĩa là gì?