criticism

/ˈkɹɪtɪˌsɪzəm/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phê bình, đánh giá
🎯
Đừng chỉ tra "criticism" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the process or action of evaluating and giving personal reviews of a work of art
✏️
Câu ví dụ
The politician brushed aside the criticism of his policies , insisting he was acting in the best interests of the country .
Chính trị gia đã gạt bỏ những chỉ trích về chính sách của mình, khẳng định rằng ông đang hành động vì lợi ích tốt nhất của đất nước.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa critique phê bình
✅
Luyện tập

"criticism" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này