Nghĩa tiếng Việt
giải trí, thú vị
Đừng chỉ tra "entertaining" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
providing amusement, often through humor, drama, or skillful performance
Câu ví dụ
The entertaining performance by the band had the crowd dancing and singing along .
Màn trình diễn giải trí của ban nhạc đã khiến đám đông nhảy múa và hát theo.
Luyện tập
"entertaining" nghĩa là gì?