entertaining

/ˌɛnɝˈteɪnɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
giải trí, thú vị
🎯
Đừng chỉ tra "entertaining" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
providing amusement, often through humor, drama, or skillful performance
✏️
Câu ví dụ
The entertaining performance by the band had the crowd dancing and singing along .
Màn trình diễn giải trí của ban nhạc đã khiến đám đông nhảy múa và hát theo.
✅
Luyện tập

"entertaining" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evocation