spectacular

/spɛkˈtækjəɫɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngoạn mục, ấn tượng
🎯
Đừng chỉ tra "spectacular" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
extremely impressive and beautiful, often evoking awe or excitement
✏️
Câu ví dụ
The concert ended with a spectacular light show .
Buổi hòa nhạc kết thúc với màn trình diễn ánh sáng ngoạn mục.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"spectacular" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evaluation of Beauty