Nghĩa tiếng Việt
ngoạn mục, ấn tượng
Đừng chỉ tra "spectacular" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
extremely impressive and beautiful, often evoking awe or excitement
Câu ví dụ
The concert ended with a spectacular light show .
Buổi hòa nhạc kết thúc với màn trình diễn ánh sáng ngoạn mục.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
dramatic kịch tính, thuộc về sân khấu
Luyện tập
"spectacular" nghĩa là gì?