Nghĩa tiếng Việt
thái độ, tư duy
Đừng chỉ tra "attitude" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the typical way a person thinks or feels about something or someone, often affecting their behavior and decisions
Câu ví dụ
A good attitude can make a big difference in team dynamics .
Thái độ có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong động lực nhóm.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
position quan điểm, lập trường
Luyện tập
"attitude" nghĩa là gì?