attitude

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thái độ, tư duy
🎯
Đừng chỉ tra "attitude" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the typical way a person thinks or feels about something or someone, often affecting their behavior and decisions
✏️
Câu ví dụ
A good attitude can make a big difference in team dynamics .
Thái độ có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong động lực nhóm.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"attitude" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Abstract Concepts