striking

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nổi bật, ấn tượng
🎯
Đừng chỉ tra "striking" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
exceptionally eye-catching or beautiful
✏️
Câu ví dụ
He had a striking look with his tall frame and distinctive tattoos , making him unforgettable .
Anh ấy có một vẻ ngoài nổi bật với dáng người cao lớn và những hình xăm đặc biệt, khiến anh ấy không thể nào quên.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"striking" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Irregularity