rage

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cơn thịnh nộ, sự giận dữ
💡
Definition (English)
great anger that is hard to contain
✏️
Câu ví dụ
He was shaking with rage when he confronted the driver who hit his car .
Anh ta run lên vì cơn thịnh nộ khi đối mặt với tài xế đã đâm vào xe của mình.
Luyện tập

"rage" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Feelings or States of Being