Nghĩa tiếng Việt
cơn thịnh nộ, sự giận dữ
Đừng chỉ tra "rage" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
great anger that is hard to contain
Câu ví dụ
He was shaking with rage when he confronted the driver who hit his car .
Anh ta run lên vì cơn thịnh nộ khi đối mặt với tài xế đã đâm vào xe của mình.
Luyện tập
"rage" nghĩa là gì?