compound

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hợp chất, hỗn hợp
🎯
Đừng chỉ tra "compound" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(chemistry) a substance that its molecules consist of two or more elements that are held together by a chemical bond
✏️
Câu ví dụ
Many compounds are essential for life , like carbohydrates and proteins .
Nhiều hợp chất rất cần thiết cho sự sống, như carbohydrate và protein.
✅
Luyện tập

"compound" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này