Nghĩa tiếng Việt
hợp chất, hỗn hợp
Đừng chỉ tra "compound" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(chemistry) a substance that its molecules consist of two or more elements that are held together by a chemical bond
Câu ví dụ
Many compounds are essential for life , like carbohydrates and proteins .
Nhiều hợp chất rất cần thiết cho sự sống, như carbohydrate và protein.
Luyện tập
"compound" nghĩa là gì?