Nghĩa tiếng Việt
cánh đồng ngô, ruộng ngô
Đừng chỉ tra "cornfield" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a farming land in which corn is planted
Câu ví dụ
The combine harvester efficiently harvested the ripe corn from the cornfield.
Máy gặt đập liên hợp đã thu hoạch hiệu quả ngô chín từ cánh đồng ngô.
Luyện tập
"cornfield" nghĩa là gì?