cornfield

/ˈkɔɹnˌfiɫd/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cánh đồng ngô, ruộng ngô
🎯
Đừng chỉ tra "cornfield" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a farming land in which corn is planted
✏️
Câu ví dụ
The combine harvester efficiently harvested the ripe corn from the cornfield.
Máy gặt đập liên hợp đã thu hoạch hiệu quả ngô chín từ cánh đồng ngô.
✅
Luyện tập

"cornfield" nghĩa là gì?