to trek

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đi bộ đường dài, hành trình
🎯
Đừng chỉ tra "to trek" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to go for a long walk or journey, particularly in the mountains, forests, etc. as an adventure
✏️
Câu ví dụ
Inspired by adventure stories , the friends planned to trek through the dense forest .
Lấy cảm hứng từ những câu chuyện phiêu lưu, những người bạn đã lên kế hoạch đi bộ đường dài qua khu rừng rậm rạp.
✅
Luyện tập

"to trek" nghĩa là gì?