to trek
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
đi bộ đường dài, hành trình
Đừng chỉ tra "to trek" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to go for a long walk or journey, particularly in the mountains, forests, etc. as an adventure
Câu ví dụ
Inspired by adventure stories , the friends planned to trek through the dense forest .
Lấy cảm hứng từ những câu chuyện phiêu lưu, những người bạn đã lên kế hoạch đi bộ đường dài qua khu rừng rậm rạp.
Luyện tập
"to trek" nghĩa là gì?