hard candy
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
kẹo cứng, kẹo bạc hà
Đừng chỉ tra "hard candy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a hard and colored candy often with a fruity taste, which is made of boiled corn syrup and sugar
Câu ví dụ
The dentist advised against eating too much hard candy to prevent tooth decay .
Nha sĩ khuyên không nên ăn quá nhiều kẹo cứng để ngăn ngừa sâu răng.
Luyện tập
"hard candy" nghĩa là gì?