necessity

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự cần thiết, nhu cầu
🎯
Đừng chỉ tra "necessity" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the fact that something must happen or is needed
✏️
Câu ví dụ
The doctor explained the necessity of taking medication regularly .
Bác sĩ giải thích sự cần thiết của việc uống thuốc đều đặn.
✅
Luyện tập

"necessity" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Regulations and Requirements