Nghĩa tiếng Việt
sự cần thiết, nhu cầu
Đừng chỉ tra "necessity" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the fact that something must happen or is needed
Câu ví dụ
The doctor explained the necessity of taking medication regularly .
Bác sĩ giải thích sự cần thiết của việc uống thuốc đều đặn.
Luyện tập
"necessity" nghĩa là gì?